HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG

Storyteller từ A đến Z

Tất cả ảnh trong trang này chụp trực tiếp từ ứng dụng, trên một dự án thật: “The Final Ridge” — phim tài liệu về thảm hoạ máy bay rơi ở dãy Andes năm 1972. Đi hết tám bước là bạn có file video hoàn chỉnh.

Màn hình chọn chế độ: Storyteller, Storyboard, Dubbing, Editor
Mở app là màn hình này. Hướng dẫn tập trung vào Storyteller — chế độ hoàn thiện nhất.

Story Machine là gì

Story Machine không phải một nút bấm ra video. Nó là dây chuyền: mỗi công đoạn là một trang riêng, AI làm phần nặng rồi dừng lại cho bạn duyệt, sửa, chạy lại — trước khi đi tiếp.

🧠

AI viết

Tìm cốt truyện, chia cảnh, viết prompt ảnh và prompt chuyển động.

🎨

AI vẽ & dựng

G-Labs Automation vẽ ảnh và biến ảnh thành clip.

🎙

AI đọc

Voice Studio chạy offline đọc lời bình theo đúng mốc thời gian.

Cách đọc hướng dẫn này: nếu bạn đã có sẵn file .srt hoặc kịch bản, có thể bỏ qua bước 02 (Cốt truyện) và đi thẳng từ bước 01 sang 03.

Chuẩn bị & kết nối

Story Machine điều phối, hai app kia làm việc nặng. Cả ba chạy trên chính máy bạn.

1
Một LLM CLI — Claude CLI, Antigravity, Codex, hoặc gateway 9Router. Đây là bộ não viết cốt truyện, chia cảnh và viết prompt.
2
G-Labs Automation đang chạy (webhook 127.0.0.1:8765) Dùng để vẽ ảnh và tạo video. Không bật thì hai bước đó bị khoá.
3
G-Labs Voice Studio đang chạy (webhook 127.0.0.1:8766) — tuỳ chọn Chỉ cần nếu bạn muốn có giọng đọc. Bỏ qua được nếu làm video không lời.
Bảng Cấu hình: chọn model LLM, model tạo ảnh, ảnh bìa, giọng đọc và model video
Bảng Cấu hình — một chỗ chọn hết: model LLM, model ảnh, ảnh bìa, giọng đọc, model video và nơi lưu output.
Khi webhook chưa kết nối, ô chọn model ảnh/video sẽ mờ đi và hiện “— Kết nối webhook —”. Đó là chủ ý: tránh cho bạn chọn model rồi chạy mới biết hỏng.
BƯỚC 01

Thiết lập

Chọn nguồn đầu vào — đây là quyết định định hình cả dự án:

  • Tạo video từ chủ đề — bạn chỉ gõ chủ đề, AI nghiên cứu và viết toàn bộ. Đi qua đủ tám bước.
  • Tạo video từ phụ đề — nạp file .srt có sẵn; timing của phụ đề trở thành timing của video.
  • Tạo video từ kịch bản — dán lời thoại tự viết, app tự chia câu và ước lượng thời lượng.
Trang Thiết lập với ba chế độ đầu vào, tỉ lệ khung hình và tiêu đề video
Ba ô chế độ ở trên cùng. Bên dưới là tỉ lệ khung hình, tiêu đề video và nơi nạp file .srt.

Cuộn xuống phần Đồ họa để chọn hướng kể chuyện và phong cách hình ảnh — có 46+ phong cách dựng sẵn, từ điện ảnh, tài liệu, hoạt hình, tới người que và tranh giấy xếp lớp.

Khối Đồ họa: hướng kể chuyện và lưới phong cách hình ảnh với ảnh mẫu cho từng preset
Khối Đồ họa: chọn hướng kể chuyện (có nhân vật / không nhân vật / thế giới động vật), rồi chọn phong cách trong lưới ảnh mẫu — mỗi ô là một preset thật, ô đang sáng là preset đang dùng.
BƯỚC 02

Cốt truyện

Chỉ xuất hiện khi bạn chọn Tạo video từ chủ đề. AI trả về bốn câu chuyện có thật, mỗi cái kèm tóm tắt, lý do hấp dẫn và nguồn tham chiếu để bạn kiểm chứng.

Bốn thẻ cốt truyện ứng viên do AI tìm, mỗi thẻ có tóm tắt và lý do hấp dẫn
Bốn ứng viên cho chủ đề “The 1972 Andes plane crash”. Thẻ đang sáng viền là cái đã chọn.
Không ưng cả bốn? Sửa lại chủ đề cho hẹp hơn rồi tìm lại. Chủ đề càng cụ thể, câu chuyện trả về càng có chi tiết để dựng hình.
BƯỚC 03

Phân tích & lên cảnh

Đây là bước biến chữ thành bản thiết kế hình ảnh. Kịch bản được cắt thành từng beat có mốc thời gian, mỗi beat được gắn loại — lời kể, cảnh chèn, hay không khí — rồi sinh một prompt ảnh riêng.

Trang Phân tích: các beat có mốc thời gian, lời thuyết minh và prompt ảnh
Mỗi khối là một cảnh: mốc thời gian, lời thuyết minh, và prompt ảnh sinh ra từ đó. Sửa trực tiếp được.
  • Thanh nhịp ở trên cùng điều chỉnh độ dài mỗi cảnh — cảnh dài thì ít ảnh hơn, cảnh ngắn thì nhịp nhanh hơn.
  • Sinh lại từng cảnh riêng nếu prompt chưa đúng ý, không phải chạy lại cả file.
  • Prompt viết bằng tiếng Anh vì model vẽ ảnh hiểu tiếng Anh tốt hơn — nội dung vẫn bám sát lời thuyết minh tiếng Việt.
BƯỚC 04

Tạo ảnh

Gửi hàng loạt prompt sang G-Labs Automation. Ảnh về tới đâu hiện tới đó trong lưới.

Lưới ảnh đã sinh cho phim The Final Ridge
Lưới ảnh của dự án mẫu. Thanh Chọn nhanh ở trên cho phép lấy 10 cảnh đầu, 5 cảnh cuối, ngẫu nhiên hay xen kẽ — rồi chỉ tạo lại đúng nhóm đó.

Làm việc hàng loạt

Chọn nhiều cảnh, kéo khoanh vùng như chọn file, rồi tạo lại đúng nhóm đó. Có nút Tạo mục chọn (N).

Nạp ảnh từ máy

Đã có ảnh riêng? Nạp nhiều file rồi khớp theo tên hoặc theo thứ tự — bảng khớp xem trước trước khi chạy.

BƯỚC 05

Tạo video

Mỗi ảnh thành một clip ngắn có chuyển động. Điểm mấu chốt: prompt video chỉ mô tả hành động và cú máy, không tả lại nội dung đã nằm trong ảnh — vì ảnh chính là khung hình đầu tiên.

Trang Tạo video: danh sách cảnh và prompt chuyển động cho từng clip
Prompt chuyển động cho từng cảnh, kèm trạng thái “Sẵn sàng”. Xem trước clip ngay trong lưới.
Một cú máy cho một cảnh. Nhồi hai chuyển động vào cùng một prompt là cách nhanh nhất để có clip bị méo.
BƯỚC 06

Giọng đọc

Nối sang Voice Studio chạy offline. App đọc từng câu theo đúng mốc thời gian phụ đề, nên lời bình luôn khớp hình.

Trang Giọng đọc: danh sách câu và nút tạo lại từng câu
Mỗi dòng là một câu. Nghe thử, và bấm nút bên phải để đọc lại riêng câu nào bị vấp.
BƯỚC 07

Tối ưu SEO

Sinh sẵn tiêu đề, mô tả, tags và chương cho YouTube, cộng ảnh bìa vẽ riêng theo nội dung phim.

Trang Tối ưu SEO: ảnh bìa và metadata YouTube
Ảnh bìa ở trên, metadata ở dưới. Nút Sao chép cạnh từng ô để dán thẳng lên YouTube.
BƯỚC 08

Phòng dựng & render

Bước cuối ghép tất cả lại: clip, giọng đọc, nhạc nền, phụ đề — trên một timeline có sóng âm.

Phòng dựng: khung xem trước và thanh thời gian
Khung xem trước ở giữa, thanh thời gian bên dưới, ba nhóm thiết lập bên trái.

Thiết lập âm thanh

Chỉnh âm lượng giọng đọc và nhạc nền, và quan trọng nhất là ducking — nhạc tự hạ xuống khi có lời bình rồi tự nâng lại khi hết câu.

Bảng thiết lập âm thanh: âm lượng giọng đọc, nhạc nền, mức ducking và thời gian hiện/tắt
Thanh trượt cho âm lượng giọng đọc, nhạc nền, tỉ lệ hạ nhạc và thời gian chuyển.

Thiết lập phụ đề

Bật phụ đề burn-in và chỉnh kiểu chữ. Phụ đề được ghi thẳng vào hình nên xem ở đâu cũng có.

Bảng thiết lập phụ đề trong phòng dựng
Bật/tắt hiển thị phụ đề và chỉnh kiểu trước khi render.
Xong xuôi bấm Dựng Video (hoặc Dựng Slideshow nếu chỉ có ảnh tĩnh). Render chạy xếp hàng chờ — cứ để đó làm việc khác.

Ba chế độ còn lại

🎬

Storyboard

Dựng storyboard điện ảnh từ kịch bản: trích nhân vật, bối cảnh, đạo cụ → vẽ ảnh tham chiếu → chia khung hình → vẽ từng khung nhất quán.

🎙

Dubbing

Dịch và lồng tiếng phim có sẵn: lấy hoặc nhận dạng phụ đề → dịch bằng AI → giọng đọc mới → chèn phụ đề, trộn tiếng, render.

✂️

Editor

Cắt dựng video bất kỳ trên timeline có sóng âm. Tự khớp clip theo câu phụ đề, khoảng lặng dò được, hoặc lưới nhịp BPM.

Mẹo & xử lý sự cố

Ô chọn model ảnh/video bị mờ, không bấm được

G-Labs Automation chưa chạy hoặc sai địa chỉ webhook. Bật app đó lên, kiểm tra webhook ở 127.0.0.1:8765, rồi bấm Làm mới trong bảng Cấu hình.

Bước Giọng đọc báo chưa cấu hình Voice Studio

Mở G-Labs Voice Studio, vào tab Webhook bật server (127.0.0.1:8766) và dán API key vào Story Machine. Nếu làm video không lời thì bấm Bỏ qua.

Một vài cảnh vẽ hỏng hoặc lệch nội dung

Đừng chạy lại cả dự án. Chọn đúng những cảnh đó trong lưới rồi bấm Tạo mục chọn. Nếu prompt mới là vấn đề, quay lại bước Phân tích sửa prompt trước.

Video ra bị giật hoặc nhân vật biến dạng

Thường do prompt chuyển động ôm quá nhiều thứ. Rút lại còn một hành động và một cú máy, ví dụ “máy đẩy chậm về phía trước, con vật ngẩng đầu lên”.

Nhạc nền át mất lời bình

Vào Thiết lập âm thanh trong Phòng dựng, tăng tỉ lệ hạ nhạc (ducking) và giảm âm lượng nhạc nền.

Dự án lớn quá, mở lại bị chậm

Dùng Lưu dự án / Mở dự án ở thanh bên. Mỗi phiên nằm trong thư mục riêng trong output/, mở lại đúng phiên đó là tiếp tục được.